DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT
Mã Chứng Khoán Tên Công Ty Sàn Niêm Yết Giá Thị Trường
V12 Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 HASTC Index
11.2
-0.9 (-7.4 %)
V15 Công ty Cổ phần Xây dựng số 15 HASTC Index
0.5
0.0 (0.0 %)
V21 Công ty Cổ phần Vinaconex 21 HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VAF Công ty cổ phần Phân lân nung chảy Văn Điển
11.3
-0.65 (-5.4 %)
VAT Công ty Cổ phần Viễn thông Vạn Xuân HASTC Index
4.6
0.0 (0.0 %)
VBC Công ty Cổ phần Nhựa – Bao bì Vinh HASTC Index
33.9
0.0 (0.0 %)
VBH Công ty Cổ phần Điện tử Bình Hoà HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VC1 Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 HASTC Index
18.7
0.7 (3.9 %)
VC2 Công ty Cổ phần Xây dựng số 2 HASTC Index
13.8
-0.2 (-1.4 %)
VC3 Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 HASTC Index
19.5
-0.2 (-1.0 %)
VC5 Công ty Cổ phần xây dựng số 5 HASTC Index
0.7
0.0 (0.0 %)
VC6 Công ty Cổ phần Vinaconex 6 HASTC Index
8.0
-0.4 (-4.8 %)
VC7 Công ty Cổ Phần Xây dựng số 7 HASTC Index
20.1
-0.2 (-1.0 %)
VC9 Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam VNI
37.65
-0.2 (-0.5 %)
VCC Công ty Cổ phần Vinaconex 25 HASTC Index
11.8
0.0 (0.0 %)
VCF Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa VNI
189.9
0.0 (-4.5 %)
VCG Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam HASTC Index
20.5
-0.2 (-1.0 %)
VCM Công ty Cổ phần Nhân lực và Thương mại Vinaconex HASTC Index
16.2
0.0 (-100.0 %)
VCR Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex HASTC Index
3.7
-0.1 (-2.6 %)
VCS Công ty Cổ phần VICOSTONE HASTC Index
202.3
-2.5 (-1.2 %)
VDL Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng HASTC Index
35.4
0.9 (2.6 %)
VDS Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt HASTC Index
10.1
-0.15 (-1.0 %)
VE1 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO1 HASTC Index
8.6
0.0 (0.0 %)
VE2 Công ty Cổ phần Xây dựng Điện VNECO 2 HASTC Index
11.0
0.0 (-100.0 %)
VE3 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 3 HASTC Index
11.8
0.1 (0.9 %)
VE4 Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 HASTC Index
11.9
0.3 (2.6 %)
VE8 Công ty Cổ phần Xây dựng Điện Vneco 8 HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VE9 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 HASTC Index
5.6
0.0 (0.0 %)
VFG Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam VNI
53.6
-1.3 (-2.4 %)
VFR Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu HASTC Index
8.5
-0.2 (-2.3 %)
VGP Công ty Cổ phần Cảng Rau Quả HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VGS Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPE HASTC Index
9.7
0.1 (1.0 %)
VHC Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn VNI
50.0
-0.5 (-1.0 %)
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Quảng Nam VNI
1.85
0.0 (0.0 %)
VHL Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long HASTC Index
47.1
-2.9 (-5.8 %)
VIC Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần VNI
49.1
0.0 (0.0 %)
VID Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông VNI
9.1
0.05 (0.6 %)
VIE Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VI TE CO HASTC Index
6.9
0.6 (9.5 %)
VIG Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam HASTC Index
1.9
0.1 (5.6 %)
VIP Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO VNI
7.25
-0.07 (-1.0 %)
VIS Công ty Cổ phần Thép Việt Ý VNI
24.2
0.15 (0.6 %)
VIT Công ty Cổ phần Viglacera Tiên Sơn HASTC Index
22.0
-0.2 (-0.9 %)
VIX Công ty Cổ phần Chứng khoán IB HASTC Index
7.4
0.1 (1.4 %)
VJC CTCP Hàng không VietJet VNI
104.7
-32.4 (-23.6 %)
VKC Công ty Cổ phần Cáp nhựa Vĩnh Khánh HASTC Index
7.5
-0.1 (-1.3 %)
VLA Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang HASTC Index
11.4
1.0 (9.6 %)
VLF Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long VNI
0.7
0.0 (0.0 %)
VMC Công ty Cổ phần VIMECO HASTC Index
46.3
-0.6 (-1.3 %)
VMD Công ty Cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex VNI
25.9
0.0 (-100.0 %)
VMI Công ty Cổ phần Khoáng sản và Đầu tư VISACO HASTC Index
5.7
0.0 (0.0 %)
VMS CTCP Phát triển Hàng hải
0.0
0.0 (-100.0 %)
VNA Công ty Cổ phần Vận tải biển Vinaship VNI
1.2
0.0 (0.0 %)
VNC Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VND Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT HASTC Index
21.9
-0.05 (-0.2 %)
VNE Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt Nam VNI
8.52
0.25 (3.0 %)
VNF Công ty Cổ phần Vinafreight HASTC Index
55.0
-1.3 (-2.3 %)
VNG Công ty Cổ phần Du lịch Golf Việt Nam VNI
13.9
-0.25 (-1.8 %)
VNH Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật VNI
1.7
0.0 (0.0 %)
VNI Công ty Cổ phần Đầu tư Bất động sản Việt Nam VNI
6.2
-0.7 (-10.1 %)
VnIndex Chỉ số Index của Hồ Chí Minh VnIndex
807.13
3.20 (0.40 %)
VNL Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải và Thương Mại VNI
19.5
0.0 (2.6 %)
VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam VNI
147.7
-0.3 (-0.2 %)
VNN Công ty Cổ phần Đầu tư Vietnamnet HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VNR Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VNS Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam VNI
16.9
0.05 (0.3 %)
VNT Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương HASTC Index
29.2
2.6 (9.8 %)
VOS Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam VNI
1.85
-0.03 (-1.6 %)
VPC Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam HASTC Index
1.2
0.0 (0.0 %)
VPH Công ty Cổ phần Vạn Phát Hưng VNI
13.6
-0.2 (-1.4 %)
VPK Công ty Cổ phần Bao bì Dầu thực vật VNI
6.99
0.0 (0.0 %)
VPS CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam
20.2
0.3 (1.5 %)
VRC Công ty Cổ phần Xây lắp và Địa ốc Vũng Tàu VNI
22.5
-0.3 (-1.3 %)
VSA Công ty cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam
19.7
0.0 (-100.0 %)
VSC Công ty Cổ phần Container Việt Nam VNI
56.1
-0.2 (-0.4 %)
VSH Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh VNI
19.3
0.15 (0.8 %)
VSI Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước VNI
15.4
-1.0 (-6.1 %)
VST Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam VNI
0.0
0.0 (-100.0 %)
VTB Công ty Cổ phần Viettronics Tân Bình VNI
17.0
0.25 (1.5 %)
VTC Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC HASTC Index
8.5
-0.9 (-9.6 %)
VTF Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Việt Thắng VNI
0
0 (0 %)
VTH Công ty Cổ phần Dây cáp điện Việt Thái HASTC Index
10.1
0.0 (-100.0 %)
VTL Công ty Cổ phần Vang Thăng Long HASTC Index
16.0
0.8 (5.3 %)
VTO Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACO VNI
7.2
0.0 (0.0 %)
VTS Công ty Cổ phần Viglacera Từ Sơn HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
VTV Công ty Cổ phần VICEM Vật tư Vận tải Xi măng HASTC Index
18.7
0.3 (1.6 %)
VXB Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến Tre HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)