DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT
Mã Chứng Khoán Tên Công Ty Sàn Niêm Yết Giá Thị Trường
S12 Công ty Cổ phần Sông Đà 12 HASTC Index
1.2
0.1 (9.1 %)
S55 Công ty Cổ phần Sông Đà 505 HASTC Index
27.5
0.0 (0.0 %)
S74 Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04 HASTC Index
9.1
0.1 (1.1 %)
S99 Công ty Cổ phần Sông Đà 9.09 HASTC Index
6.8
-0.2 (-2.9 %)
SAB TCT Cổ Phần Bia - Rượu - Nước Giải Khát Sài Gòn VNI
275.0
-1.5 (-0.5 %)
SAF Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SAFOCO HASTC Index
50.4
0.0 (-100.0 %)
SAM Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM VNI
10.3
0.0 (0.0 %)
SAP Công ty Cổ phần In sách giáo khoa tại TP.Hồ Chí Minh HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SAV Công ty Cổ phần Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex VNI
10.6
0.0 (-2.3 %)
SBA Công ty Cổ phần Sông Ba VNI
15.6
0.0 (0.0 %)
SBC Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn VNI
0
0 (0 %)
SBT Công ty Cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh VNI
29.0
-0.3 (-1.0 %)
SC5 Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 VNI
29.35
0.0 (-2.0 %)
SCD Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương VNI
32.6
-2.3 (-6.6 %)
SCJ Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn HASTC Index
2.3
0.0 (0.0 %)
SCL Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường HASTC Index
2.8
0.0 (0.0 %)
SCR Công ty Cổ phần Địa Ốc Sài Gòn Thương Tín HASTC Index
11.55
-0.25 (-2.1 %)
SD1 Công ty Cổ phần Sông Đà 1 HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SD2 Công ty Cổ phần Sông Đà 2 HASTC Index
5.8
-0.1 (-1.7 %)
SD4 Công ty Cổ phần Sông Đà 4 HASTC Index
11.7
0.0 (0.0 %)
SD5 Công ty Cổ phần Sông Đà 5 HASTC Index
11.0
0.0 (0.0 %)
SD6 Công ty Cổ phần Sông Đà 6 HASTC Index
9.1
0.0 (0.0 %)
SD7 Công ty Cổ phần Sông Đà 7 HASTC Index
3.2
0.2 (6.7 %)
SD9 Công ty Cổ phần Sông Đà 9 HASTC Index
10.8
0.3 (2.9 %)
SDA Công ty Cổ phần SIMCO Sông Đà HASTC Index
4.5
0.1 (2.3 %)
SDC Công ty Cổ phần Tư vấn Sông Đà HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SDD Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông Đà HASTC Index
2.4
0.2 (9.1 %)
SDE Công ty Cổ phần Kỹ thuật điện Sông Đà HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SDG Công ty Cổ phần Sadico Cần Thơ HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SDH Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng Sông Đà HASTC Index
1.4
0.1 (7.7 %)
SDN Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SDP Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Sông Đà HASTC Index
4.7
0.0 (0.0 %)
SDT Công ty Cổ phần Sông Đà 10 HASTC Index
9.2
-0.1 (-1.1 %)
SDU Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SDY Công ty Cổ phần Xi măng Sông Đà Yaly HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SEB Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung HASTC Index
41.9
1.4 (3.5 %)
SEC Công ty Cổ phần Mía đường Nhiệt điện Gia Lai VNI
0
0 (0 %)
SED Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam HASTC Index
20.6
0.6 (3.0 %)
SFC Công ty Cổ phần Nhiên liệu Sài Gòn VNI
26.25
0.0 (-100.0 %)
SFG Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam VNI
14.5
-0.2 (-1.4 %)
SFI Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải Safi VNI
29.0
-0.4 (-1.4 %)
SFN Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài Gòn HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SGC Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SGD Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại TP.HCM HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SGH Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn HASTC Index
34.3
1.0 (3.0 %)
SGO Công ty cổ phần Dầu thực vật Sài Gòn
0.0
0.0 (-100.0 %)
SGT Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn VNI
8.3
0.05 (0.6 %)
SHA Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn HASTC Index
9.5
-0.2 (-2.1 %)
SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội HASTC Index
7.9
0.0 (0.0 %)
SHI Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà VNI
7.81
0.05 (0.6 %)
SHN Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội HASTC Index
9.9
0.0 (0.0 %)
SHP Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Nam VNI
22.2
0.0 (0.0 %)
SHS Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội HASTC Index
17.1
-0.4 (-2.3 %)
SIC Công ty Cổ phần Đầu tư - Phát triển Sông Đà HASTC Index
12.5
0.0 (0.0 %)
SII Công ty Cổ phần Hạ tầng Nước Sài Gòn VNI
0.0
0.0 (-100.0 %)
SJ1 Công ty Cổ phần Thủy sản số 1 HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SJC Công ty Cổ phần Sông Đà 1.01 HASTC Index
7.6
0.2 (2.7 %)
SJD Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn VNI
23.9
0.0 (0.0 %)
SJE Công ty Cổ phần Sông Đà 11 HASTC Index
25.3
-2.1 (-7.7 %)
SJS Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà VNI
28.3
-0.5 (-1.7 %)
SKG Công ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang VNI
33.8
-0.2 (-0.6 %)
SLS Công ty Cổ phần Mía đường Sơn La HASTC Index
181.0
-2.0 (-1.1 %)
SMA Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn VNI
0.0
0.0 (-100.0 %)
SMC Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại SMC VNI
23.7
-0.35 (-1.5 %)
SMN Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam
9.2
0.0 (-100.0 %)
SMT Công ty Cổ phần Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường HASTC Index
21.9
1.5 (7.4 %)
SPI Công ty Cổ phần Đá Spilít HASTC Index
6.2
0.2 (3.3 %)
SPM Công ty Cổ phần S.P.M VNI
15.8
-0.05 (-0.3 %)
SPP Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Sài Gòn HASTC Index
23.7
0.0 (0.0 %)
SQC Công ty Cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SRA Công ty Cổ phần SARA Việt Nam HASTC Index
9.2
-0.3 (-3.2 %)
SRB Công ty Cổ phần Tập đoàn Sara HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SRC Công ty Cổ phần Cao su Sao Vàng VNI
14.15
0.15 (1.1 %)
SRF Công ty Cổ phần Kỹ nghệ lạnh VNI
20.05
0.25 (1.3 %)
SSC Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam VNI
62.0
0.0 (0.0 %)
SSG Công ty Cổ phần Vận tải Biển Hải Âu HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
SSI Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn VNI
25.8
0.0 (0.0 %)
SSM Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
ST8 Công ty Cổ phần Siêu Thanh VNI
21.5
-0.3 (-1.4 %)
STB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín VNI
11.75
-0.05 (-0.4 %)
STC Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Tp. Hồ Chí Minh HASTC Index
30.0
1.0 (3.4 %)
STG Công ty Cổ phần Kho Vận Miền Nam VNI
22.8
0.0 (0.0 %)
STP Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông Đà HASTC Index
6.1
0.0 (0.0 %)
STT Công ty Cổ phần Vận chuyển Sài Gòn Tourist VNI
0.0
0.0 (-100.0 %)
SVC Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn VNI
46.0
-1.2 (-2.5 %)
SVI Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa VNI
38.4
0.1 (0.3 %)
SVN Công ty Cổ phần SOLAVINA HASTC Index
3.0
-0.1 (-3.2 %)
SVT Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông VNI
8.92
0.58 (7.0 %)
SZL Công ty Cổ phần Sonadezi Long Thành VNI
39.1
1.2 (3.2 %)