DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT
Mã Chứng Khoán Tên Công Ty Sàn Niêm Yết Giá Thị Trường
MAC Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng hải HASTC Index
7.5
0.0 (0.0 %)
MACRO Thông Tin Chung Về Vĩ Mô VNI
99.99
10.0 (100.0 %)
MAS Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng Không Sân Bay Đà Nẵng HASTC Index
89.4
-0.1 (-0.1 %)
MAX Công ty Cổ phần Khai khoáng và Cơ khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh HASTC Index
0
0 (0 %)
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội VNI
24.2
0.2 (0.8 %)
MBG CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng và Thương mại Việt Nam
2.9
0.0 (0.0 %)
MCC Công ty Cổ phần Gạch ngói cao cấp HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
MCF Công ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
MCG Công ty Cổ phần Cơ điện và Xây dựng Việt Nam VNI
3.66
-0.1 (-2.7 %)
MCO Công ty Cổ phần MCO Việt Nam HASTC Index
1.7
0.0 (0.0 %)
MCP Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu VNI
28.5
0.7 (2.5 %)
MDC Công ty Cổ phần Than Mông Dương - Vinacomin HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
MDG Công ty Cổ phần Miền Đông VNI
15.2
-0.05 (-0.3 %)
MEC Công ty Cổ phần Someco Sông Đà HASTC Index
3.0
-0.2 (-6.2 %)
MHC Công ty Cổ phần MHC VNI
6.27
0.38 (6.5 %)
MHL Công ty Cổ phần Minh Hữu Liên HASTC Index
6.8
0.5 (7.9 %)
MIM Công ty Cổ phần Khoáng sản và Cơ khí HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
MKV Công ty Cổ phần Dược Thú Y Cai Lậy HASTC Index
0.0
0.0 (-100.0 %)
MNC Công ty Cổ phần Mai Linh miền Trung HASTC Index
4.0
0.0 (0.0 %)
MPC Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú VNI
78.0
9.3 (13.5 %)
MPT CTCP May Phú Thành
3.1
-0.1 (-3.1 %)
MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Ma San VNI
64.0
1.6 (2.6 %)
MTG Công ty Cổ phần MT Gas VNI
3.4
0.4 (13.3 %)
MWG Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động VNI
137.5
1.0 (0.7 %)